translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hộ gia đình" (1件)
hộ gia đình
日本語 世帯、家庭
Cắt điện nước một hộ gia đình.
一世帯の電気・水道を停止する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hộ gia đình" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hộ gia đình" (2件)
Cô tin rằng sự cho đi này sẽ mang lại phước lành cho gia đình.
彼女は、この与える行為が家族に祝福をもたらすと信じていた。
Cắt điện nước một hộ gia đình.
一世帯の電気・水道を停止する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)